TỔNG ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI XE TẢI MIỀN NAM

Bán xe ô tô tải, xe tải thùng ben, xe tải chở hàng, mixer trộn bê tông, xitec bồn xăng dầu, xe đầu kéo container, somi romooc.

hotline xe jac

Xe tải ben HOWO 950D 8.8 tấn

Xe tải ben HOWO 950D 8.8 tấn
Xe tải ben HOWO 950D 8.8 tấn
tmtmoto_ngoai-that-2-2-1650977527
tmtmoto_ngoai-that-1-2-1650977528
tmtmoto_ngoai-that-4-2-1650977527
tmtmoto_ngoai-that-5-2-1650977528
tmtmoto_khung-gam-2-1-1650977527
tmtmoto_khung-gam-6-1650977527
tmtmoto_khung-gam-3-2-1650977527
tmtmoto_lop-1650977528
tmtmoto_noi-that-2-7-1650977528
tmtmoto_noi-that-3-5-1650977528
tmtmoto_mat-dong-ho-1650977528
tmtmoto_vo-lang-1650977528
tmtmoto_noi-that-11-1650977528

Xe tải ben HOWO 950D
– Tải trọng 8,8 tấn
– Động cơ 118KW, Euro 4
– Kích thước lòng Thùng: 4285x2240x740 mm
Giá niêm yết: 754.000.000đ
hotline xetaicc.com

Khuyến mãi tháng này vui lòng gọi để biết giá Xe tải ben HOWO 950D 8.8 tấn.

Tư vấn mua xe trả góp, dịch vụ tận tình chu đáo

Cho vay 80% giá trị xe với lãi suất ưu đãi

Hân hạnh được phục vụ quý khách !

Kiểu loại xe Loại phương tiện Ô tô tải (tự đổ)
Nhãn hiệu TMT CNHTC
Mã kiểu loại ST11895D-E4
Công thức bánh xe 4×2
Khối lượng (kg) Khối lượng bản thân 6690
Khối lượng chuyên chở TK lớn nhất/cho phép TGGT lớn nhất 8800/8800
Khối lượng toàn bộ TK lớn nhất/ cho phép TGGT lớn nhất 15685/15685
Số người cho phép chở, tính cả người lái 3(195kg)
Kích thước (mm) Kích thước bao: Dài x Rộng x Cao 6550x2500x2750
Kích thước lòng thùng: Dài x Rộng x Cao 4285x2240x740
Khoảng cách trục 3900
Vết bánh xe trước/sau 1940/1860
Vết xe bánh xe sau phía ngoài 2210
Động cơ Kiểu loại động cơ YC4E160-48
Nhiên liệu, xi lanh, làm mát,… Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp
Thể tích làm việc (cm3) 4260
Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph) 118/2600
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống truyền lực và chuyển động Kiểu loại/Dẫn động ly hợp Đĩa ma sát khô/Dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
Mã hiệu/loại/số cấp tiến – lùi/điều khiển hộp số WLY9TS90D-40-93/Hộp số cơ khí/9 số tiến + 1 số lùi/Cơ khí
Hộp phân phối/Số cấp/Điều khiển Cơ khí/2 cấp/Khí nén
Vị trí cầu chủ động cầu sau
Cầu trước FG4005005010/6; 6 tấn
Cầu sau FG7112005040/6; 10 tấn; tỉ số truyền 6,5
Lốp 11.00-20
Hệ thống treo Hệ thống treo trước 10 lá
Hệ thống treo sau Nhíp chính 10 lá, nhíp phụ 8 lá
Hệ thống lái Mã hiệu LG9716470020/4
Loại cơ cấu lái Trục vít ê cu bi
Trợ lực Trợ lực thuỷ lực
Hệ thống phanh Hệ thống phanh chính Tang trống dẫn động khí nén
Thân xe Cabin Cabin lật
Loại thân xe Khung xe chịu lực 2 lớp 8+5 (mm)
Chassis 255x70x(8+5) (mm)
Loại dây đai an toàn Ghế lái: 3 điểm
Ghế phụ: 3 điểm/2 điểm
Thiết bị chuyên dùng Hệ thống ben FG9806745809; đường kính 180 mm
Khác Loại ắc quy/Điện áp dung lượng 2x12Vx100Ah
Dung tích thùng nhiên liệu 165 lít
Tiêu hao nhiên liệu Tuỳ cung đường và tải trọng
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này.

Copyright © 2022 Đại lý xe tải Miền Nam.Design by webseogoogle.com All Rights Reserved.
Lên đầu trang